đơn giản

đơn giản

Căn phòng được trang trí theo phong cách đơn giản nhưng tinh tế.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ hiểu, dễ làm, không rắc rối, không phức tạp: Chỉ sự vật, sự việc, ý tưởng cấu trúc hoặc cách thức rõ ràng, không nhiều chi tiết thừa hoặc khó khăn.
    • Mộc mạc, giản dị, không cầu kỳ: Chỉ lối sống, cách ăn mặc, trang trí không màu mè, không phô trương, theo đuổi những giá trị tự nhiên, thiết yếu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cách giải thích của ấy rất đơn giản, ai cũng có thể hiểu được. (Giải thích dễ hiểu)
    • Thủ tụcđây khá đơn giản, chỉ cần điền vào mẫu đơn này. (Thủ tục dễ làm, không rườm rà)
    • Anh ấy một lối sống đơn giản, không bon chen. (Lối sống giản dị, mộc mạc)
    • Căn phòng được trang trí theo phong cách đơn giản nhưng tinh tế. (Trang trí không cầu kỳ)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "một cách đơn giản": dùng như trạng từ để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện.

    • Hãy trình bày vấn đề một cách đơn giản nhất có thể. (Trình bày theo cách dễ hiểu)
  • "đơn giản hóa" (động từ): làm cho trở nên đơn giản hơn.

    • Chúng ta cần đơn giản hóa các quy trình làm việc để tiết kiệm thời gian. (Làm cho quy trình dễ dàng, ít phức tạp hơn)
  • "nói một cách đơn giản ...": dùng để giới thiệu một lời giải thích ngắn gọn, dễ hiểu cho một điều phức tạp.

    • chế hoạt động của , nói một cách đơn giản , giống như một cái máy bơm. (Giải thích theo cách dễ hiểu)
Biến thể từ gần giống
  • Giản đơn (tính từ): đồng nghĩa với "đơn giản", thường dùng trong văn chương hoặc để nhấn mạnh sự mộc mạc, tự nhiên.

    • Một bữa cơm giản đơn nhưng ấm cúng. (Bữa cơm mộc mạc)
  • Giản dị (tính từ): nhấn mạnh đến sự khiêm tốn, tự nhiên, không phô trương trong cách sống, cử chỉ.

    • Cụ già sống một cuộc đời giản dị trong ngôi nhà nhỏ. (Lối sống mộc mạc, thanh bạch)
  • Đơn sơ (tính từ): chỉ sự thiếu thốn, sơ sài về vật chất, hoặc sự đơn điệu trong hình thức.

    • Căn lều đơn sơ bằng tre nứa. (Căn lều nghèo nàn, thiếu thốn về vật chất)
Từ đồng nghĩa
  • Dễ dàng: không khó khăn (thường chỉ mức độ thực hiện).
  • Mộc mạc: chất phác, tự nhiên, không trau chuốt (thường chỉ tính cách, lối sống).
  • Không phức tạp: không nhiều tầng lớp, chi tiết rắc rối.
Từ trái nghĩa
  • Phức tạp: nhiều chi tiết, mối quan hệ rắc rối, khó hiểu.
  • Rườm rà: nhiều phần thừa, không cần thiết, làm mất thời gian.
  • Cầu kỳ: tỉ mỉ, trau chuốt quá mức (trong trang trí, ăn mặc).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Đơn giản tốt nhất": Một quan niệm cho rằng những giải pháp, cách thức không rườm rà thường mang lại hiệu quả cao nhất.

    • Đừng nghĩ nhiều quá, nhiều khi đơn giản tốt nhất. (Cách làm đơn giản thường hiệu quả)
  • "Sống đơn giản cho đời thanh thản": Khuyên người ta nên sống giản dị, ít bon chen để tâm hồn được nhẹ nhàng, yên bình.

    • Ông cụ thường dạy con cháu: "Sống đơn giản cho đời thanh thản". (Lời khuyên về lối sống giản dị)